ĐĂNG KÝ TRỰC TUYẾN

Đăng ký trực tuyến

THÔNG TIN TUYỂN SINH

Thông tin tuyển sinh

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Mr Ninh 0904236355)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Kham_than_kinh_2thang_bangphan_xa_benh_lychan_thuong_so_nao.flv Kham_than_kinh_1phan_xavan_dongcam_giac.flv Kham_tieu_hoa__tiet_nieu.flv Cach_kham_he_TUAN_HOANHO_HAP.flv Cach_kham_he_TUAN_HOANHO_HAP.flv Thuyet_tien_hoa_va_nhung_bi_mat_chua_duoc_giai_dap_I.flv Nhung_Cau_Tieng_Anh_Giao_Tiep_Co_Ban_Hang_Ngay.flv He_Than_Kinh_Trung_Uong.flv He_than_kinh_newavi.flv Giai_phau_Chi_tren.flv GIAI_PHAU_CHI_DUOI_CLIP1.flv GIAI_PHAU_CHI_DUOI_CLIP2.flv Kham_than_kinh_1phan_xavan_dongcam_giac_360p.flv Skill_Kham_Phoi__Dai_Hoc_Y_Duoc_Tp_Ho_Chi_Minh_360p.flv Cach_kham_he_TUAN_HOANHO_HAP_360p.flv KY_THUAT_THAY_BANG__VET_THUONG_THONG_THUONG_360p.flv TIEM_TRUYENDieu_duong_360p.flv LAW112_Bai6_v10014109203.mp3 LAW112_Bai5_v10014109203.mp3 LAW112_Bai4_v10014109203.mp3

    Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên

    VIDEO HUONG DAN

    Điểm thi TN lớp DT6A1, DT6A2, Y6CD1, Y6CD2

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Đoàn Hải Ninh (trang riêng)
    Ngày gửi: 16h:42' 09-06-2015
    Dung lượng: 75.5 KB
    Số lượt tải: 3
    Số lượt thích: 0 người
    së gi¸o dôc vµ ®µo t¹o b¾c ninh
    TRƯỜNG TRUNG CẤP Y DƯỢC BẮC NINH
    ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP
    KHÓA : 6
    m«n häc THI TỐT NGHIỆP Ghi Chú
    HÖ sè m«n häc
    TT HỌ VÀ TÊN Ngµy sinh Lớp Chính trị LT Tổng hợp TH Lý thuyết tổng hợp
    1 Nguyễn Thị Mỹ An 20/07/1991 DT6A1 8.0 8.0 7.0
    2 Đặng Thị Lan Anh 07/08/1991 DT6A1 7.0 6.0 5.0
    3 Lê Thị Phương Anh 23/03/1981 Y6CD2 7.5 8.0 7.0
    4 Lê Thị Vân Anh 06/09/1985 Y6CD2 7.5 7.0 8.5
    5 Nguyễn Thị Kiều Anh 30/09/1993 DT6A2 8.0 8.0 6.0
    6 Nguyễn Thùy Anh 29/09/1981 DT6A1 8.0 8.0 6.0
    7 Phạm Thị Như Anh 13/09/1993 Y6CD2 7.5 7.0 7.0
    8 Phạm Thị Việt Anh 13/01/1978 Y6CD1 6.5 7.0 9.0
    9 Phạm Tuấn Anh 04/09/1984 Y6CD1 7.0 6.0 7.0
    10 Trần Thị Hoài Anh 18/04/1971 Y6CD2 7.0 8.0 7.0
    11 Vũ Thị Lan Anh 12/06/1989 Y6CD2 7.0 7.0 7.0
    12 Nguyễn Thị Việt Ánh 24/11/1979 Y6CD1 7.5 7.0 7.0
    13 Nguyễn Thị Ban 14/09/1993 Y6CD2 7.5 7.0 7.0
    14 Bùi Thị Bích 14/12/1990 Y6CD2 7.0 7.0 9.0
    15 Nguyễn Thị Bích 28/04/1977 DT6A1 8.0 7.5 6.0
    16 Vũ Thị Bích 25/03/1992 DT6A1 8.5 8.0 5.0
    17 Tạ Văn Biên 15/03/1978 Y6CD1 6.5 7.0 6.5
    18 Chu Thị Bình 16/04/1990 DT6A2 8.0 8.0 6.0
    19 Lê Đức Bình 15/01/1993 DT6A1 7.0 7.0 5.0
    20 Nguyễn Thị Bình 21/06/1989 Y6CD2 7.5 8.0 7.0
    21 Lương Thị Bông 09/01/1985 DT6A2 8.5 8.0 7.0
    22 Phạm Văn Chang 18/08/1985 DT6A1 8.0 7.5 5.0
    23 Nguyễn Phương Chi 17/03/1992 Y6CD2 7.0 6.0 6.0
    24 Vũ Thị Chi 07/04/1987 DT6A1 8.5 8.0 8.0
    25 Nguyễn Quang Chiến 01/02/1993 Y6CD1 7.0 7.0 6.5
    26 Bùi Thị Chiền 20/09/1971 DT6A2 8.0 8.0 7.0
    27 Nguyễn Văn Chinh 02/05/1991 DT6A1 7.0 7.5 5.0
    28 Phạm Thị Hồng Chuyên 11/02/1984 DT6A2 7.5 8.0 7.0
    29 Đồng Văn Công 11/09/1983 DT6A1 7.5 7.5 6.0
    30 Bùi Quang Đại 09/10/1989 Y6CD1 8.0 7.0 7.0
    31 Hoàng Văn Đại 09/09/1985 DT6A2 7.0 7.5 5.0
    32 Trần Đức Đại 05/02/1985 Y6CD2 7.5 8.0 8.0
    33 Bùi Thị Diên 10/02/1979 Y6CD1 7.5 8.0 7.0
    34 Phạm Thị Dinh 16/06/1975 DT6A2 8.0 7.5 6.0
    35 Đặng Đông Đô 01/12/1986 DT6A2 8.0 7.5 6.0
    36 Lê Văn Doanh 07/06/1985 Y6CD1 7.5 8.0 5.5
    37 Nguyễn Văn Đối 13/03/1987 Y6CD1 7.5 8.0 7.0
    38 Nguyễn Thị Đức 01/10/1986 DT6A1 6.5 7.5 5.5
    39 Nguyễn Thị Dung 09/07/1983 Y6CD1 7.5 8.0 5.0
    40 Phạm Thị Kim Dung 29/07/1976 Y6CD1 7.0 8.0 7.5
    41 Vũ Thị Dung 09/10/1981 DT6A1 8.5 8.0 7.0
    42 Đặng Quang Dũng 15/10/1990 DT6A2 8.0 7.5 5.0
    43 Vũ Đức Dũng 29/07/1990 Y6CD2 7.5 7.0 5.5
    44 Nguyễn Văn Dương 06/02/1985 DT6A2 8.0 8.0 5.5
    45 Nguyễn Quang Duy 28/08/1991 DT6A1 8.0 8.0 5.0
    46 Trần Thị Thu Duyên 04/07/1988 Y6CD1 8.0 7.0 6.0
    47 Đào Thị Thu Giang 12/08/1987 DT6A2 9.0 8.0 8.5
    48 Phùng Thị Chu Giang 17/10/1984 DT6A2 8.5 7.5 6.5
    49 Trần Thị Giang 10/03/1992 DT6A1 8.5 7.5 5.0
    50 Trần Trường Giang 26/10/1984 DT6A1 8.0 7.5 5.5
    51 Vũ Thanh Giang 06/05/1989 Y6CD1 7.5 7.0 6.0
    52 Đỗ Thị Hà 28/06/1992 DT6A1 8.5 8.0 7.0
    53 Đoàn Thị Hà 13/05/1984 Y6CD2 7.0 7.0 7.5
    54 Lê Thị Hà 05/08/1990 Y6CD2 7.5 8.0 7.0
    55 Nguyễn Thị Thu Hà 07/02/1985 DT6A1 8.5 8.0 7.0
    56 Phạm Thị Hà 15/01/1991 DT6A1 8.0 8.0 5.5
    57 Phạm Thị Minh Hà 08/12/1981 DT6A1 8.5 8.0 7.5
    58 Trần Thị Hà 15/10/1983 DT6A1 8.5
     
    Gửi ý kiến

    HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH