
Danh sách tốt nghiệp 2015

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đoàn Hải Ninh (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:01' 06-08-2015
Dung lượng: 322.5 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Đoàn Hải Ninh (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:01' 06-08-2015
Dung lượng: 322.5 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BẮC NINH CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG TRUNG CẤP Y DƯỢC BẮC NINH Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
DANH SÁCH TỐT NGHIỆP
"KHÓA HỌC: 2013 - 2015, TỐT NGHIỆP NĂM 2015"
Stt Họ và tên Ngày sinh Lớp Giới Dân tộc Quốc tịch Khoá học Năm tốt nghiệp Ngành đào tạo Điểm TBC TK Điểm thi Điểm XLTN Xếp loại TN Hình thức đào tạo "Số hiệu văn bằng, chứng chỉ" Số quyết định tốt nghiệp "Vào sổ cấp văn bằng, chứng chỉ" Ghi chú
Chính trị LT TH ĐTBTN
1 Đặng Thị Thuý An 09/10/1995 K5C2-A Nữ Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Dược sỹ 7.0 8.0 8.0 6.5 7.5 7.3 Khá Good Chính quy B119899 85/QĐ-YDBN 1735 /D-YDBN
2 Nguyễn Thị Mỹ An 20/07/1991 DT6A1 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Dược sỹ 7.2 8.0 8.0 7.0 7.7 7.5 Khá Good Chính qui B324316 103/QĐ-YDBN 1907 /D-YDBN
3 Thái Thị An 10/02/1992 K5C2B Nữ Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Dược sỹ 7.0 7.5 7.5 4.5 6.5 6.8 Trung bình khá Average good Chính quy B119926 85/QĐ-YDBN 1762 /D-YDBN
4 Bùi Thị Hồng Anh 15/07/1991 DT6A1 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Dược sỹ 6.8 7.5 7.0 5.0 6.5 6.7 Trung bình khá Average Good Chính qui B324317 103/QĐ-YDBN 1908 /D-YDBN
5 Bùi Thị Quỳnh Anh 31/01/1994 Y5N Nữ Kinh Việt Nam 2012 - 2014 2015 Y sỹ 7.0 7.0 7.5 7.0 7.2 7.1 Khá Good Chính qui B324441 103/QĐ-YDBN 5570 /YS-YDBN
6 Đặng Thị Lan Anh 07/08/1991 DT6A1 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Dược sỹ 7.0 7.0 6.0 5.0 6.0 6.5 Trung bình khá Average Good Chính qui B324318 103/QĐ-YDBN 1909 /D-YDBN
7 Đoàn Thị Hoài Anh 08/03/1995 K5C6 Nữ Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Dược sỹ 7.5 7.5 7.5 6.5 7.2 7.4 Khá Good Chính quy B324458 119/QĐ-YDBN 2042 /D-YDBN
8 Dương Thị Ngọc Anh 17/04/1993 D6.4 Nữ Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Dược sỹ 6.9 7.5 8.0 7.0 7.5 7.2 Khá Good Chính quy B119739 62/QĐ-YDBN 1682 /D-YDBN
9 Lê Thị Phương Anh 23/03/1981 Y6CD2 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Y sỹ 7.4 7.5 8.0 7.0 7.5 7.5 Khá Good Chính qui B324273 103/QĐ-YDBN 5526 /YS-YDBN
10 Lê Thị Vân Anh 06/09/1985 Y6CD2 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Y sỹ 7.5 7.5 7.0 8.5 7.7 7.6 Khá Good Chính qui B324272 103/QĐ-YDBN 5525 /YS-YDBN
11 Lê Văn Anh 12/04/1993 K5A2-A Nam Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Y sỹ 7.7 7.0 7.5 9.0 7.8 7.8 Khá Good Chính quy B119801 85/QĐ-YDBN 5365 /YS-YDBN
12 Lưu Nam Anh 21/07/1994 Y5N Nam Kinh Việt Nam 2012 - 2014 2015 Y sỹ 6.8 7.0 7.0 7.0 7.0 6.9 Trung bình khá Average Good Chính qui B324442 103/QĐ-YDBN 5571 /YS-YDBN
13 Ngô Thị Anh 15/12/1989 D6.4 Nữ Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Dược sỹ 7.4 7.5 7.5 8.5 7.8 7.6 Khá Good Chính quy B119740 62/QĐ-YDBN 1683 /D-YDBN
14 Nguyễn Đức Anh 07/11/1995 K5A3 Nam Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Y sỹ 7.5 6.5 8.0 7.0 7.2 7.4 Khá Good Chính quy B119856 85/QĐ-YDBN 5420 /YS-YDBN
15 Nguyễn Thị Kiều Anh 30/09/1993 DT6A2 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Dược sỹ 6.8 8.0 8.0 6.0 7.3 7.1 Khá Good Chính qui B324382 103/QĐ-YDBN 1973 /D-YDBN
16 Nguyễn Thị Vân Anh 10/03/1993 K5C2-A Nữ Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Dược sỹ 7.1 8.0 7.5 6.0 7.2 7.2 Khá Good Chính quy B119900 85/QĐ-YDBN 1736 /D-YDBN
17 Nguyễn Thùy Anh 29/09/1981 DT6A1 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Dược sỹ 6.9 8.0 8.0 6.0 7.3 7.1 Khá Good Chính qui B324319 103/QĐ-YDBN 1910 /D-YDBN
18 Nguyễn Văn Anh 18/09/1980 Y6.2 Nam Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Y sỹ 6.9 7.0 8.0 7.5 7.5 7.2 Khá Good Chính quy B119625 62/QĐ-YDBN 5305 /YS-YDBN
19 Nguyễn Vân Anh 08/04/1986 K5C6 Nữ Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Dược sỹ 7.2 7.5 7.5 6.5 7.2 7.2 Khá Good Chính quy B324447 119/QĐ-YDBN 2031 /D-YDBN
20 Phạm Thị Anh 24/12/1977 K5C3B Nữ Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Dược sỹ 6.8 7.0 7.5 8.0 7.5 7.2 Khá Good Chính quy B324138 85/QĐ-YDBN 1835 /D-YDBN
21 Phạm Thị Như Anh 13/09/1993 Y6CD2 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Y sỹ 7.0 7.5 7.0 7.0 7.2 7.1 Khá Good Chính qui B324275 103/QĐ-YDBN 5528 /YS-YDBN
22 Phạm Thị Việt Anh 13/01/1978 Y6CD1 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Y sỹ 7.0 6.5 7.0 9.0 7.5 7.3 Khá Good Chính qui B324214 103/QĐ-YDBN 5467 /YS-YDBN
23 Phạm Tuấn Anh 04/09/1984 Y6CD1 Nam Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Y sỹ 7.2 7.0 6.0 7.0 6.7 7.0 Khá Good Chính qui B324213 103/QĐ-YDBN 5466 /YS-YDBN
24 Phan Thị Lan Anh 25/08/1987 K5DTA Nữ Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Dược sỹ 7.5 7.0 8.0 7.5 7.5 7.5 Khá Good Chính quy B324139 85/QĐ-YDBN 1836 /D-YDBN
25 Trần Thị Hoài Anh 18/04/1971 Y6CD2 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Y sỹ 7.7 7.0 8.0 7.0 7.3 7.5 Khá Good Chính qui B324274 103/QĐ-YDBN 5527 /YS-YDBN
26 Võ Thị Anh 03/04/1994 K5C2B Nữ Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Dược sỹ 6.7 7.5 7.5 5.5 6.8 6.8 Trung bình khá Average good Chính quy B119927 85/QĐ-YDBN 1763 /D-YDBN
27 Vũ Thị Lan Anh 12/06/1989 Y6CD2 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Y sỹ 7.2 7.0 7.0 7.0 7.0 7.1 Khá Good Chính qui B324276 103/QĐ-YDBN 5529 /YS-YDBN
28 Vũ Tuấn Anh 25/06/1994 Y5N Nam Kinh Việt Nam 2012 - 2014 2015 Y sỹ 6.4 7.0 7.0 7.0 7.0 6.7 Trung bình khá Average Good Chính qui
TRƯỜNG TRUNG CẤP Y DƯỢC BẮC NINH Độc lập - Tự do - Hạnh Phúc
DANH SÁCH TỐT NGHIỆP
"KHÓA HỌC: 2013 - 2015, TỐT NGHIỆP NĂM 2015"
Stt Họ và tên Ngày sinh Lớp Giới Dân tộc Quốc tịch Khoá học Năm tốt nghiệp Ngành đào tạo Điểm TBC TK Điểm thi Điểm XLTN Xếp loại TN Hình thức đào tạo "Số hiệu văn bằng, chứng chỉ" Số quyết định tốt nghiệp "Vào sổ cấp văn bằng, chứng chỉ" Ghi chú
Chính trị LT TH ĐTBTN
1 Đặng Thị Thuý An 09/10/1995 K5C2-A Nữ Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Dược sỹ 7.0 8.0 8.0 6.5 7.5 7.3 Khá Good Chính quy B119899 85/QĐ-YDBN 1735 /D-YDBN
2 Nguyễn Thị Mỹ An 20/07/1991 DT6A1 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Dược sỹ 7.2 8.0 8.0 7.0 7.7 7.5 Khá Good Chính qui B324316 103/QĐ-YDBN 1907 /D-YDBN
3 Thái Thị An 10/02/1992 K5C2B Nữ Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Dược sỹ 7.0 7.5 7.5 4.5 6.5 6.8 Trung bình khá Average good Chính quy B119926 85/QĐ-YDBN 1762 /D-YDBN
4 Bùi Thị Hồng Anh 15/07/1991 DT6A1 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Dược sỹ 6.8 7.5 7.0 5.0 6.5 6.7 Trung bình khá Average Good Chính qui B324317 103/QĐ-YDBN 1908 /D-YDBN
5 Bùi Thị Quỳnh Anh 31/01/1994 Y5N Nữ Kinh Việt Nam 2012 - 2014 2015 Y sỹ 7.0 7.0 7.5 7.0 7.2 7.1 Khá Good Chính qui B324441 103/QĐ-YDBN 5570 /YS-YDBN
6 Đặng Thị Lan Anh 07/08/1991 DT6A1 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Dược sỹ 7.0 7.0 6.0 5.0 6.0 6.5 Trung bình khá Average Good Chính qui B324318 103/QĐ-YDBN 1909 /D-YDBN
7 Đoàn Thị Hoài Anh 08/03/1995 K5C6 Nữ Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Dược sỹ 7.5 7.5 7.5 6.5 7.2 7.4 Khá Good Chính quy B324458 119/QĐ-YDBN 2042 /D-YDBN
8 Dương Thị Ngọc Anh 17/04/1993 D6.4 Nữ Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Dược sỹ 6.9 7.5 8.0 7.0 7.5 7.2 Khá Good Chính quy B119739 62/QĐ-YDBN 1682 /D-YDBN
9 Lê Thị Phương Anh 23/03/1981 Y6CD2 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Y sỹ 7.4 7.5 8.0 7.0 7.5 7.5 Khá Good Chính qui B324273 103/QĐ-YDBN 5526 /YS-YDBN
10 Lê Thị Vân Anh 06/09/1985 Y6CD2 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Y sỹ 7.5 7.5 7.0 8.5 7.7 7.6 Khá Good Chính qui B324272 103/QĐ-YDBN 5525 /YS-YDBN
11 Lê Văn Anh 12/04/1993 K5A2-A Nam Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Y sỹ 7.7 7.0 7.5 9.0 7.8 7.8 Khá Good Chính quy B119801 85/QĐ-YDBN 5365 /YS-YDBN
12 Lưu Nam Anh 21/07/1994 Y5N Nam Kinh Việt Nam 2012 - 2014 2015 Y sỹ 6.8 7.0 7.0 7.0 7.0 6.9 Trung bình khá Average Good Chính qui B324442 103/QĐ-YDBN 5571 /YS-YDBN
13 Ngô Thị Anh 15/12/1989 D6.4 Nữ Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Dược sỹ 7.4 7.5 7.5 8.5 7.8 7.6 Khá Good Chính quy B119740 62/QĐ-YDBN 1683 /D-YDBN
14 Nguyễn Đức Anh 07/11/1995 K5A3 Nam Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Y sỹ 7.5 6.5 8.0 7.0 7.2 7.4 Khá Good Chính quy B119856 85/QĐ-YDBN 5420 /YS-YDBN
15 Nguyễn Thị Kiều Anh 30/09/1993 DT6A2 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Dược sỹ 6.8 8.0 8.0 6.0 7.3 7.1 Khá Good Chính qui B324382 103/QĐ-YDBN 1973 /D-YDBN
16 Nguyễn Thị Vân Anh 10/03/1993 K5C2-A Nữ Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Dược sỹ 7.1 8.0 7.5 6.0 7.2 7.2 Khá Good Chính quy B119900 85/QĐ-YDBN 1736 /D-YDBN
17 Nguyễn Thùy Anh 29/09/1981 DT6A1 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Dược sỹ 6.9 8.0 8.0 6.0 7.3 7.1 Khá Good Chính qui B324319 103/QĐ-YDBN 1910 /D-YDBN
18 Nguyễn Văn Anh 18/09/1980 Y6.2 Nam Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Y sỹ 6.9 7.0 8.0 7.5 7.5 7.2 Khá Good Chính quy B119625 62/QĐ-YDBN 5305 /YS-YDBN
19 Nguyễn Vân Anh 08/04/1986 K5C6 Nữ Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Dược sỹ 7.2 7.5 7.5 6.5 7.2 7.2 Khá Good Chính quy B324447 119/QĐ-YDBN 2031 /D-YDBN
20 Phạm Thị Anh 24/12/1977 K5C3B Nữ Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Dược sỹ 6.8 7.0 7.5 8.0 7.5 7.2 Khá Good Chính quy B324138 85/QĐ-YDBN 1835 /D-YDBN
21 Phạm Thị Như Anh 13/09/1993 Y6CD2 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Y sỹ 7.0 7.5 7.0 7.0 7.2 7.1 Khá Good Chính qui B324275 103/QĐ-YDBN 5528 /YS-YDBN
22 Phạm Thị Việt Anh 13/01/1978 Y6CD1 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Y sỹ 7.0 6.5 7.0 9.0 7.5 7.3 Khá Good Chính qui B324214 103/QĐ-YDBN 5467 /YS-YDBN
23 Phạm Tuấn Anh 04/09/1984 Y6CD1 Nam Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Y sỹ 7.2 7.0 6.0 7.0 6.7 7.0 Khá Good Chính qui B324213 103/QĐ-YDBN 5466 /YS-YDBN
24 Phan Thị Lan Anh 25/08/1987 K5DTA Nữ Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Dược sỹ 7.5 7.0 8.0 7.5 7.5 7.5 Khá Good Chính quy B324139 85/QĐ-YDBN 1836 /D-YDBN
25 Trần Thị Hoài Anh 18/04/1971 Y6CD2 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Y sỹ 7.7 7.0 8.0 7.0 7.3 7.5 Khá Good Chính qui B324274 103/QĐ-YDBN 5527 /YS-YDBN
26 Võ Thị Anh 03/04/1994 K5C2B Nữ Kinh Việt Nam 2013-2015 2015 Dược sỹ 6.7 7.5 7.5 5.5 6.8 6.8 Trung bình khá Average good Chính quy B119927 85/QĐ-YDBN 1763 /D-YDBN
27 Vũ Thị Lan Anh 12/06/1989 Y6CD2 Nữ Kinh Việt Nam 2013 - 2015 2015 Y sỹ 7.2 7.0 7.0 7.0 7.0 7.1 Khá Good Chính qui B324276 103/QĐ-YDBN 5529 /YS-YDBN
28 Vũ Tuấn Anh 25/06/1994 Y5N Nam Kinh Việt Nam 2012 - 2014 2015 Y sỹ 6.4 7.0 7.0 7.0 7.0 6.7 Trung bình khá Average Good Chính qui
 






